TỔNG QUAN VỀ IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48

3onedata IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48 là Access Point Wi-Fi 6 công nghiệp ngoài trời hai băng tần, được phát triển cho các hệ thống mạng không dây cần kết nối ổn định trong môi trường có điều kiện vận hành khắc nghiệt. WiFi 3onedata IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48 tích hợp hai cổng Gigabit RJ45 cùng bốn giao diện anten RF, trong đó có hai giao diện 2.4GHz và hai giao diện 5GHz. Access Point 3onedata hỗ trợ tổng tốc độ truyền không dây lên đến 1774,5Mbps, đáp ứng nhu cầu kết nối dữ liệu với lưu lượng lớn.
Switch 3onedata thường đảm nhiệm kết nối Ethernet trong hệ thống mạng công nghiệp, còn IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48 tập trung vào lớp truy cập không dây tại các khu vực ngoài trời hoặc vị trí khó bố trí hạ tầng WiFi thông thường. Access Point 3onedata phù hợp với giao thông đường sắt, giám sát an ninh, thành phố thông minh, hành lang kỹ thuật, tự động hóa sản xuất và hệ thống đèn đường thông minh. Khả năng lắp đặt trên tường hoặc cột giúp WiFi công nghiệp 3onedata dễ bố trí tại nhiều vị trí triển khai khác nhau.
IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48 còn hỗ trợ nhiều chế độ hoạt động gồm Routing, AP, Bridge và Client, cho phép Access Point 3onedata tham gia vào các mô hình kết nối khác nhau tùy yêu cầu hệ thống. Thiết kế không quạt, mức tiêu thụ điện thấp, dải điện áp rộng, cấp bảo vệ IP68 và khả năng làm việc từ -40 đến 75°C giúp IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48 thích hợp với môi trường ngoài trời và các khu vực có yêu cầu cao về độ bền vận hành.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48
IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48 hướng đến các hệ thống WiFi phải hoạt động ngoài trời nhưng vẫn cần duy trì khả năng quản trị, kiểm soát truy cập và kết nối linh hoạt. Các đặc điểm của Access Point 3onedata không chỉ nằm ở chuẩn Wi-Fi 6 mà còn thể hiện qua cách WiFi 3onedata xử lý kết nối người dùng, quản lý lưu lượng và thích nghi với từng mô hình mạng.
- Phục vụ mạng WiFi ngoài trời có mật độ truy cập cao: WiFi 3onedata IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48 khai thác Wi-Fi 6 để cải thiện khả năng phục vụ nhiều client đồng thời. Cách xử lý này phù hợp với những khu vực như nhà máy, khu vực giao thông, không gian công cộng hoặc các vị trí cần nhiều thiết bị truy cập không dây cùng lúc.
- Linh hoạt khi thay đổi vai trò trong hệ thống: IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48 có thể đảm nhiệm nhiều vai trò kết nối khác nhau thay vì chỉ hoạt động như một Access Point thông thường. WiFi 3onedata có thể được bố trí theo nhu cầu của từng hệ thống, từ kết nối người dùng, liên kết giữa các điểm WiFi cho đến kết nối client với mạng phía trên.
- Hỗ trợ mở rộng vùng phủ theo đặc điểm khu vực: Việc sử dụng giao diện anten ngoài giúp IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48 có thể kết hợp với nhiều loại anten được 3onedata cung cấp. Người triển khai có thể lựa chọn anten đa hướng hoặc anten định hướng tùy yêu cầu phủ sóng, thay vì bị giới hạn bởi một kiểu anten cố định.
- Kiểm soát người dùng trực tiếp trên lớp WiFi: Access Point 3onedata cung cấp các cơ chế quản lý SSID, danh sách người dùng và quyền truy cập, giúp quản trị viên kiểm soát client theo từng nhóm kết nối. Khi hệ thống có nhiều đối tượng truy cập, khả năng phân tách và kiểm soát WiFi giúp việc vận hành mạng dễ quản lý hơn.
- Phù hợp với hệ thống cần giám sát từ xa: IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48 hỗ trợ SNMP cùng Trap alarm, cho phép thông tin trạng thái mạng được đưa vào hệ thống quản trị tập trung. Cách quản lý này phù hợp với các mạng có nhiều Access Point đặt tại những vị trí phân tán, nơi việc kiểm tra trực tiếp từng điểm kết nối không thuận tiện.
- Kết hợp kết nối không dây với các chức năng mạng: IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48 không chỉ đảm nhiệm truyền WiFi mà còn hỗ trợ các chức năng như NAT, định tuyến tĩnh, lọc IP, lọc MAC, chuyển tiếp cổng và ARP Binding. Nhờ đó, WiFi 3onedata có thể xử lý thêm một phần yêu cầu kiểm soát lưu lượng tại khu vực truy cập thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị mạng phía sau.
- Hướng đến môi trường có yêu cầu cao về độ bền: IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48 sử dụng thiết kế không quạt và linh kiện công nghiệp, kết hợp vỏ IP68 cùng khả năng chịu các bài kiểm tra ESD, EFT và Surge theo tiêu chuẩn được nhà sản xuất công bố. Các đặc điểm này giúp Access Point 3onedata phù hợp hơn với vị trí lắp đặt ngoài trời, khu vực sản xuất và những nơi thường chịu tác động từ môi trường vận hành.
- Thuận tiện khi lựa chọn phương thức cấp nguồn: IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48 cho phép sử dụng PoE hoặc nguồn DC riêng, tạo thêm lựa chọn khi bố trí Access Point tại các vị trí khác nhau. Hệ thống đã có hạ tầng PoE có thể tận dụng đường Ethernet để cấp nguồn, trong khi các vị trí có nguồn DC tại chỗ vẫn có phương án kết nối phù hợp
IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48 DATASHEET
IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48 datasheet cung cấp đầy đủ các thông tin liên quan đến chuẩn WLAN, chế độ mạng, tần số RF, độ nhạy thu, công suất phát, giao diện Ethernet, cấp nguồn, điều kiện môi trường và tiêu chuẩn công nghiệp. Bảng dưới đây được tổng hợp trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật của 3onedata và trang thông tin chính thức của IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48.
| Thông số kỹ thuật | Mô tả |
|---|---|
| Tiêu chuẩn Ethernet | IEEE 802.3 cho 10Base-T; IEEE 802.3u cho 100Base-TX; IEEE 802.3ab cho 1000Base-T |
| Tiêu chuẩn WLAN | IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax |
| Bảo mật không dây | IEEE 802.11i |
| Fast Roaming | IEEE 802.11r |
| WMM | IEEE 802.11e |
| PoE | IEEE 802.3af, IEEE 802.3at |
| Chế độ Routing | WAN hỗ trợ PPPoE dial-up, Static IP, DHCP Dynamic IP |
| Chế độ AP | LAN hỗ trợ Static IP, DHCP Dynamic IP |
| Chế độ Bridge | WDS Bridge, Universal Bridge; Point-to-Point, Roaming |
| Chế độ Client | WDS Bridge, Universal Bridge, Wireless NAT; Point-to-Point, Roaming |
| WLAN | WPA/WPA2/WPA3 Personal/Enterprise; ẩn SSID; cô lập người dùng không dây; điều chỉnh công suất truyền; giới hạn số người dùng; Packet Segmentation; RTS Threshold; China/US Wireless Channel; WMM |
| Quản lý | Intranet Settings, Extranet Settings, Wireless Settings, AC Management, SNMP Management, Roaming Agent, User Settings, System Upgrade, Timed Restart, Profile Management, System Log, Wireless User List, Wi-Fi Real-time Traffic Monitoring |
| Security Policy | Wireless User Black/White List, Wireless User Event Notice, IP Filtering, MAC Filtering, Port Forwarding, Port Redirection, ARP Binding, DMZ Setting |
| Routing/Switching | Static Routing trong Routing Mode, Wireless NAT |
| Location Service | Wireless Probe |
| Troubleshooting | Network Detection |
| Time Management | NTP Client |
| Tần số 2.4GHz | 802.11b/g/n/ax: 2.412GHz~2.4835GHz |
| Tần số 5GHz | 802.11a/n/ac/ax: 5.18GHz~5.825GHz |
| RF Power Output | 20dBm |
| Điều chế | DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM, 1024QAM |
| Receiving Sensitivity 802.11b | -87dBm@1Mbps; -76dBm@11Mbps |
| Receiving Sensitivity 802.11g/a | -82dBm@6Mbps; -65dBm@54Mbps |
| Receiving Sensitivity 802.11n | -82dBm@MCS0; -64dBm@MCS7 |
| Receiving Sensitivity 802.11ac | -82dBm@MCS0; -57dBm@MCS9 |
| Receiving Sensitivity 802.11ax | -82dBm@MCS0; -52dBm@MCS11 |
| Transmitting Power 802.11b | 24dBm@1Mbps; 20dBm@11Mbps |
| Transmitting Power 802.11g/a | 24dBm@6Mbps; 20dBm@54Mbps |
| Transmitting Power 802.11n | 24dBm@MCS0; 20Bm@MCS7 |
| Transmitting Power 802.11ac | 24dBm@MCS0; 20Bm@MCS9 |
| Transmitting Power 802.11ax | 24dBm@MCS0; 20Bm@MCS11 |
| Cổng Gigabit LAN | 1 × 10/100/1000Base-T(X) RJ45 tự động thích ứng; Automatic Flow Control; Full/Half Duplex; MDI/MDI-X tự động thích ứng |
| Cổng Gigabit LAN/WAN | 1 × 10/100/1000Base-T(X) RJ45 tự động thích ứng; Automatic Flow Rate Control; Full/Half Duplex; MDI/MDI-X tự động thích ứng; hỗ trợ PoE IEEE 802.3af/at |
| Giao diện anten 2.4G | 2 × 2.4G antenna interface, N-K Female |
| Giao diện anten 5G | 2 × 5G antenna interface, N-K Female |
| PoE Power Input | IEEE 802.3af/at, PoE 48VDC |
| Power Supply Terminal | 12~48VDC, hỗ trợ non-polarity; terminal block 3 chân, pitch 5.08mm, kèm waterproof plug |
| LED Indicator | Running, 2.4G, 5.8G, WLAN, LAN, Bridge Signal Strength |
| Công suất tiêu thụ không tải | 5.7W@24VDC |
| Công suất tiêu thụ đầy tải | 7.9W@24VDC; nhiệt độ cao ≤8.6W |
| Nhiệt độ vận hành | -40~75℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40~85℃ |
| Độ ẩm tương đối | 5%~95%, không ngưng tụ |
| Cấp bảo vệ | IP68 |
| Kiểu lắp đặt | Wall Mounting hoặc Pole Mounting |
| Kích thước | 275mm × 245mm × 76mm |
| ESD | IEC 61000-4-2, Level 4; Air Discharge ±15kV; Contact Discharge ±8kV |
| EFT | IEC 61000-4-4, Level 4; Power Supply ±4kV; Ethernet Port ±2kV |
| Surge | IEC 61000-4-5, Level 4; Power Supply Common Mode ±4kV, Differential Mode ±2kV; Ethernet Interface ±4kV |
| Shock | IEC 60068-2-27 |
| Free Fall | IEC 60068-2-32 |
| Vibration | IEC 60068-2-6 |
| Chứng nhận | CE, FCC, RoHS |
| Bảo hành | 5 năm |
| Model | IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48 |
| Giao diện anten 2.4G theo Ordering Information | 2 |
| Giao diện anten 5G theo Ordering Information | 2 |
| Gigabit RJ45 LAN | 1 |
| Gigabit RJ45 PoE LAN/WAN | 1 |
| Power Input | PoE 48VDC hoặc 12~48VDC |
ĐỊA CHỈ PHÂN PHỐI IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48 GIÁ TỐT
3onedata Chính Hãng là đơn vị phân phối Access Point 3onedata tại Việt Nam, có khả năng cung cấp IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48 chính hãng với đầy đủ CO, CQ và đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp, dự án hoặc hệ thống CNTT. Với nhóm WiFi công nghiệp, 3onedata Chính Hãng hỗ trợ tư vấn lựa chọn Access Point, anten và phụ kiện phù hợp với điều kiện lắp đặt thực tế.
IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48 có thể được lựa chọn cho các hệ thống cần WiFi 6 ngoài trời, kết nối Gigabit, nguồn PoE hoặc nguồn DC 12~48VDC và khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ rộng. Khách hàng có nhu cầu báo giá IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48, kiểm tra hàng hoặc chuẩn bị hồ sơ mua sắm có thể liên hệ 3onedata Chính Hãng để được cung cấp thông tin theo nhu cầu thực tế.
3onedata Chính Hãng – Phân Phối IAP3600S-2225-2GT-PDP12_48 Chính Hãng
- VP Hà Nội: 59 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- VP TP. HCM: 736/182 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP HCM
- Hotline: 0967.40.70.80
- Email: info@3onedatachinhhang.com














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.