TỔNG QUAN VỀ NP5000-1T-1DI(3IN1)-DB-P(12-48VDC)

NP5000-1T-1DI(3IN1)-DB-P(12-48VDC) thuộc dòng serial server NP5000 của 3onedata, được phát triển cho nhu cầu kết nối các thiết bị sử dụng giao tiếp nối tiếp với hệ thống Ethernet. Mẫu serial server 3onedata này cho phép đưa dữ liệu từ cổng RS-232, RS-485 hoặc RS-422 lên mạng Ethernet, phù hợp với các hệ thống cần chuyển đổi phương thức truy cập mà không phải thay thế các thiết bị đầu cuối hiện hữu.
Với cách tiếp cận tập trung qua mạng, NP5000-1T-1DI(3IN1)-DB-P(12-48VDC) phù hợp cho những hệ thống có thiết bị nối tiếp phân tán tại nhiều vị trí nhưng cần giám sát hoặc trao đổi dữ liệu từ máy chủ. Serial server 3onedata hỗ trợ nhiều phương thức truyền thông mạng và các hình thức quản trị khác nhau, giúp quá trình kết nối giữa thiết bị nối tiếp và máy tính trở nên linh hoạt hơn.
NP5000-1T-1DI(3IN1)-DB-P(12-48VDC) hướng tới các môi trường công nghiệp, tự động hóa và hệ thống CNTT có nhu cầu duy trì thiết bị đầu cuối nối tiếp trong quá trình chuyển sang hạ tầng Ethernet. Thiết kế dạng desktop hoặc wall mounting cùng khả năng hoạt động trong điều kiện nhiệt độ rộng giúp serial server 3onedata có thể bố trí tại nhiều vị trí khác nhau, từ hệ thống điều khiển đến các khu vực vận hành có yêu cầu cao về độ ổn định truyền thông.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA NP5000-1T-1DI(3IN1)-DB-P(12-48VDC)
NP5000-1T-1DI(3IN1)-DB-P(12-48VDC) tập trung vào khả năng đưa các thiết bị nối tiếp vào môi trường quản trị qua Ethernet, đồng thời hỗ trợ nhiều phương thức truy cập để phù hợp với từng mô hình vận hành. Những đặc điểm dưới đây thể hiện rõ giá trị sử dụng của serial server 3onedata trong hệ thống thực tế:
- Kết nối thiết bị nối tiếp qua Ethernet: NP5000-1T-1DI(3IN1)-DB-P(12-48VDC) giúp máy tính hoặc máy chủ truy cập dữ liệu từ thiết bị RS-232/RS-485/RS-422 thông qua mạng IP, thích hợp khi khoảng cách giữa máy chủ và thiết bị đầu cuối không thuận tiện cho kết nối nối tiếp trực tiếp.
- Hỗ trợ nhiều phương thức giao tiếp: Serial server 3onedata có thể vận hành theo nhiều cơ chế như TCP Server, TCP Client, UDP Server, UDP Client, RealCom, Reverse RealCom, RFC2217, Telnet và các chế độ liên quan, tạo sự linh hoạt khi tích hợp với phần mềm quản lý hoặc hệ thống điều khiển.
- Quản lý thiết bị nối tiếp từ xa: NP5000-1T-1DI(3IN1)-DB-P(12-48VDC) hỗ trợ các phương thức quản trị thông qua WEB, TELNET, SSHD và công cụ cấu hình trên Windows, giúp kỹ thuật viên có thể thực hiện các thao tác cấu hình mà không cần tiếp cận trực tiếp vị trí lắp đặt.
- Hỗ trợ duy trì kết nối khi mạng gián đoạn: Serial server 3onedata có cơ chế tự động khôi phục kết nối sau khi đường truyền mạng bị ngắt, phù hợp với những hệ thống cần duy trì quá trình trao đổi dữ liệu liên tục.
- Tăng khả năng kiểm soát truy cập: NP5000-1T-1DI(3IN1)-DB-P(12-48VDC) hỗ trợ lọc địa chỉ IP, lọc địa chỉ MAC và phân quyền người dùng, qua đó giúp kiểm soát các đối tượng được phép truy cập vào serial server.
- Hỗ trợ giám sát trạng thái truyền thông: Serial server 3onedata cho phép theo dõi trạng thái cổng nối tiếp, tham số vận hành và thống kê giao tiếp, giúp kỹ thuật viên thuận tiện hơn khi kiểm tra hoạt động của hệ thống.
- Hỗ trợ chẩn đoán từ xa: Các chức năng Ping và Traceroute hỗ trợ kiểm tra đường truyền, trong khi ARP giúp hạn chế tình trạng giao tiếp bị ảnh hưởng bởi thông tin địa chỉ MAC đã cũ trên switch hoặc router.
- Phù hợp với thiết bị đầu cuối đời cũ: NP5000-1T-1DI(3IN1)-DB-P(12-48VDC) hỗ trợ FIFO và nhiều phương thức điều khiển luồng dữ liệu, tạo điều kiện tiếp tục khai thác các terminal nối tiếp trong hệ thống hiện hữu thay vì phải thay đổi toàn bộ thiết bị đầu cuối.
NP5000-1T-1DI(3IN1)-DB-P(12-48VDC) DATASHEET
Tham khảo NP5000-1T-1DI(3IN1)-DB-P(12-48VDC) datasheet để đối chiếu các thông số liên quan đến giao diện Ethernet, giao tiếp nối tiếp, phương thức quản trị, nguồn cấp và điều kiện vận hành của serial server 3onedata. Bảng dưới đây tập trung vào cấu hình của model NP5000-1T-1DI(3IN1)-DB-P(12-48VDC), đồng thời sử dụng các thông số kỹ thuật tương ứng được nêu trong tài liệu kỹ thuật.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Ethernet | 10Base-T, 100Base-TX |
| Giao thức Ethernet | TCP, UDP, ARP, HTTP, HTTPS, TELNET, ICMP, SMTP, SNTP, DHCP, DNS |
| Tốc độ Ethernet | 10/100M, Automatic Flow Control, MDI/MDI-X Autotunning |
| Giao diện Ethernet | RJ45 |
| Số lượng cổng Ethernet | 1 |
| Chế độ Duplex | Full/Half Duplex Mode Self-adaptive |
| Cổng nối tiếp | 1 cổng 3IN1 RS-232/RS-485/RS-422 |
| Chuẩn cổng nối tiếp | EIA RS-232C, RS-485, RS-422 |
| Giao diện cổng nối tiếp | DB9 |
| Tín hiệu RS-232 | RXD, TXD, DTR, GND, DSR, RTS, CTS, DCD |
| Tín hiệu RS-485 | D+, D-, GND |
| Tín hiệu RS-422 | T+, T-, GND, R+, R- |
| Tốc độ Baud | 110bps-115200bps |
| Data bit | 5bit, 6bit, 7bit, 8bit |
| Parity bit | None, Even, Odd, Space, Mark |
| Stop bit | 1bit, 1.5bit, 2bit |
| Điều khiển luồng | RTS/CTS, DTR/DSR, XON/XOFF |
| Điều khiển hướng RS-485 | Automatic Data Direction Control (ADDC) |
| Tải RS-485/422 | 32-node polling, tùy chỉnh 256 nodes |
| Khoảng cách truyền | RS-232: 15m; RS-485/422: 1200m |
| Điện trở kéo RS-485 | 4.7kΩ |
| Cách ly điện từ | 2kVDC |
| Phương thức cấu hình | WEB configuration management, TELNET configuration, Windows configuration tool, SSHD configuration |
| Chế độ làm việc | Mỗi cổng nối tiếp có thể đồng thời thiết lập tối đa 4 kết nối TCP/UDP |
| Kiểm soát bảo mật | User right classification, IP address filtering, MAC address filtering, SNMP/Mail/System Log alarm, HTTP/HTTPS/SSHD/TELNET access control |
| Nguồn cấp | 12~48VDC, không phân cực |
| Đầu nối nguồn | Terminal block 3 chân, bước 5.08mm |
| Công suất không tải | 0.9W tại 12VDC |
| Công suất đầy tải | 1.1W tại 12VDC |
| Nhiệt độ hoạt động | -40~75℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40~85℃ |
| Độ ẩm tương đối | 5%~95%, không ngưng tụ |
| Vỏ | Kim loại, bảo vệ IP40 |
| Lắp đặt | Desktop và Wall Mounting |
| Kích thước | 97mm × 25mm × 110mm, bao gồm tai lắp |
| Trọng lượng | 297g |
| Tiêu chuẩn công nghiệp | IEC 6100042 Level 3; IEC 6100044 Level 3; IEC 6100045 Level 3 |
| ESD | Air discharge ±8kV; Contact discharge ±6kV |
| EFT | Nguồn ±2kV; tín hiệu ±1kV |
| Surge | Nguồn common mode ±2kV, differential mode ±1kV; tín hiệu common mode ±2kV, differential mode ±1kV |
| Chứng nhận | CE, FCC, RoHS |
| Bảo hành | 3 năm |
ĐỊA CHỈ PHÂN PHỐI NP5000-1T-1DI(3IN1)-DB-P(12-48VDC) GIÁ TỐT
3onedata Chính Hãng là đơn vị phân phối Bộ Chuyển Đổi RS232/485/422 3onedata tại Việt Nam, cung cấp NP5000-1T-1DI(3IN1)-DB-P(12-48VDC) chính hãng cho doanh nghiệp, dự án và hệ thống CNTT có nhu cầu kết nối thiết bị nối tiếp qua Ethernet. Sản phẩm được cung cấp kèm đầy đủ CO, CQ, hỗ trợ nhu cầu kiểm tra xuất xứ và hồ sơ hàng hóa trong quá trình mua sắm, nghiệm thu hoặc triển khai hệ thống.
NP5000-1T-1DI(3IN1)-DB-P(12-48VDC) phù hợp với nhiều nhu cầu tích hợp thiết bị nối tiếp vào hệ thống mạng hiện hữu, đặc biệt khi doanh nghiệp cần quản lý tập trung các terminal RS-232, RS-485 hoặc RS-422. Giá NP5000-1T-1DI(3IN1)-DB-P(12-48VDC) có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng, vì vậy khách hàng có thể liên hệ 3onedata Chính Hãng để được báo giá và cập nhật chính sách cung cấp phù hợp.
3onedata Chính Hãng – Phân Phối NP5000-1T-1DI(3IN1)-DB-P(12-48VDC) Chính Hãng
- VP Hà Nội: 59 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- VP TP. HCM: 736/182 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP HCM
- Hotline: 0967.40.70.80
- Email: info@3onedatachinhhang.com














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.