TỔNG QUAN VỀ GW1102-2DI(3IN1)

GW1102-2DI(3IN1) là bộ chuyển đổi giao tiếp Modbus Gateway 3onedata, được thiết kế để kết nối các hệ thống sử dụng Modbus RTU/ASCII với mạng Modbus TCP. GW1102-2DI(3IN1) phù hợp với các hệ thống tự động hóa cần đưa thiết bị truyền thông nối tiếp lên mạng Ethernet để trao đổi dữ liệu giữa các thành phần có phương thức kết nối khác nhau.
GW1102-2DI(3IN1) cung cấp 2 cổng serial 3IN1 hỗ trợ RS-232, RS-485 và RS-422 cùng 1 cổng Ethernet 10/100Base-T(X), cho phép kết nối nhiều nhóm thiết bị công nghiệp và hệ thống điều khiển. Bộ chuyển đổi Modbus Gateway có thể được sử dụng trong PLC, hệ thống tự động hóa tòa nhà, hệ thống tự động hóa chăm sóc sức khỏe, thiết bị đo lường và hệ thống giám sát môi trường.
Với thiết kế gắn tường, vỏ kim loại chuẩn IP40, nguồn 12–48VDC và dải nhiệt độ hoạt động từ -40 đến 75°C, GW1102-2DI(3IN1) hướng tới các môi trường công nghiệp có yêu cầu cao về độ ổn định truyền thông và điều kiện vận hành. Thiết kế không quạt, mức tiêu thụ điện thấp cùng khả năng quản lý qua WEB, TELNET, SSHD và công cụ Windows giúp 3onedata GW1102-2DI(3IN1) thuận tiện cho quá trình cài đặt và quản trị hệ thống.
GW1102-2DI(3IN1) DATASHEET
Khi tra cứu GW1102-2DI(3IN1) datasheet, người dùng có thể đối chiếu các thông số liên quan đến Ethernet, giao tiếp serial, chế độ Modbus, phương thức quản lý, nguồn cấp, môi trường hoạt động và đặc tính cơ khí của GW1102-2DI(3IN1) theo tài liệu kỹ thuật của 3onedata. Các thông số dưới đây được tổng hợp trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật của mã GW1102-2DI(3IN1)-DB-P(12-48VDC).
| Thông số kỹ thuật | Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | GW1102-2DI(3IN1)-DB-P(12-48VDC) |
| Loại thiết bị | Modbus Gateway |
| Ethernet Standard | 10Base-T, 100Base-TX |
| Giao thức Ethernet | Modbus TCP, TCP, IP, UDP, ARP, HTTP, TELNET, SNMP, ICMP, DHCP, DNS |
| Tốc độ Ethernet | 10/100M, Automatic Flow Control |
| Chế độ MDI/MDI-X | MDI/MDI-X Autotunning |
| Số lượng cổng Ethernet | 1 |
| Giao diện Ethernet | RJ45 |
| Duplex Ethernet | Full/Half Duplex Mode Self-adaption |
| Chuẩn serial | EIA RS-232C, RS-485, RS-422 |
| Giao thức serial | Modbus RTU/ASCII |
| Số lượng cổng serial | 2 cổng serial 3IN1 |
| Chuẩn RS-232 | RS-232 |
| Tín hiệu RS-232 | DSR, RTS, GND, TXD, RXD, CTS, DTR |
| Tín hiệu RS-485 | D+, D-, GND |
| Tín hiệu RS-422 | T+, T-, GND, R+, R- |
| Tốc độ baud | 110–115200bps |
| Data bit | 7bit, 8bit |
| Parity bit | None, Even, Odd, Space, Mark |
| Stop bit | 1bit, 2bit |
| Giao diện serial | DB9 |
| Flow control | RTS/CTS, DTR/DSR, XON/XOFF |
| Điều khiển hướng RS-485 | Automatic Data Direction Control technology |
| Điện trở kéo RS-485 | 4.7kΩ |
| Cách ly điện từ | 3KVDC/2KVrms |
| Chế độ hoạt động | RTU Master, RTU Slave, ASCII Master, ASCII Slave |
| Kết nối Modbus TCP | Tối đa 256 Modbus TCP client (master) truy cập và kết nối tối đa 128 Modbus TCP server (slave) |
| Phương thức cấu hình | WEB configuration management, TELNET configuration, Windows configuration tool, SSHD configuration |
| Quản lý quyền | User right classification |
| Lọc truy cập | IP address filtering, MAC address filtering |
| Cảnh báo | SNMP, Mail, System Log |
| Kiểm soát truy cập | HTTP/HTTPS/SSHD/TELNET access control |
| Chỉ thị trạng thái | Power supply indicator, running indicator, Ethernet port indicator, serial port indicator |
| Nguồn cấp | 12–48VDC |
| Đầu nối nguồn | Terminal block 3 chân, bước 5.08mm |
| Cực tính nguồn | Nonpolarity |
| Công suất không tải | 0.9W @ 12VDC |
| Công suất đầy tải | 1.1W @ 12VDC |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến 75°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 85°C |
| Độ ẩm tương đối | 5%–95%, không ngưng tụ |
| Vỏ | Kim loại, IP40 |
| Phương thức lắp đặt | Gắn tường |
| Kích thước (W × H × D) | 97 × 110 × 25mm |
| Trọng lượng | 297g |
| ESD | IEC 61000-4-2, Level 4; phóng điện qua không khí ±15kV, tiếp xúc ±8kV |
| EFT | IEC 61000-4-4, Level 3; nguồn ±2kV, tín hiệu ±1kV |
| Surge | IEC 61000-4-5, Level 3; nguồn common mode ±2kV, differential mode ±1kV; tín hiệu common mode ±1kV, differential mode ±1kV |
| Shock | IEC 60068-2-27 |
| Free fall | IEC 60068-2-32 |
| Vibration | IEC 60068-2-6 |
| Chứng nhận | CE, FCC, RoHS |
| Bảo hành | 3 năm |
ĐỊA CHỈ PHÂN PHỐI GW1102-2DI(3IN1) GIÁ TỐT
3onedata Chính Hãng là đơn vị phân phối thiết bị mạng 3onedata tại Việt Nam, cung cấp GW1102-2DI(3IN1) chính hãng với đầy đủ CO, CQ, phù hợp nhu cầu mua sắm của doanh nghiệp, dự án tự động hóa và các hệ thống CNTT công nghiệp. Người mua có thể liên hệ để được tư vấn mã hàng, số lượng và hồ sơ đi kèm theo yêu cầu.
Khi lựa chọn GW1102-2DI(3IN1), khách hàng nên xác định trước số lượng cổng serial cần sử dụng, chuẩn RS-232/RS-485/RS-422, phương thức kết nối Modbus và điều kiện lắp đặt thực tế. Việc xác định đúng các yêu cầu này giúp lựa chọn GW1102-2DI(3IN1) phù hợp với hệ thống đang vận hành, đồng thời thuận tiện hơn trong quá trình cấu hình và đưa vào sử dụng.
3onedata Chính Hãng – Phân Phối GW1102-2DI(3IN1) Chính Hãng
- VP Hà Nội: 59 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- VP TP. HCM: 736/182 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP HCM
- Hotline: 0967.40.70.80
- Email: info@3onedatachinhhang.com














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.